Bản dịch của từ Poor for cats trong tiếng Việt

Poor for cats

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poor for cats(Noun)

pˈɔː fˈɔː kˈæts
ˈpʊr ˈfɔr ˈkæts
01

Một người có thu nhập hoặc tài sản thấp

A person of low income or wealth

Ví dụ
02

Một trạng thái kém hơn về chất lượng hoặc giá trị

A state of being inferior in quality or value

Ví dụ
03

Một con vật hoặc người cần sự hỗ trợ.

An animal or person in need of support

Ví dụ