Bản dịch của từ Poorly worded trong tiếng Việt

Poorly worded

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poorly worded(Phrase)

pˈɔːli wˈɜːdɪd
ˈpɔrɫi ˈwɝdɪd
01

Được diễn đạt một cách rối rắm hoặc không rõ ràng.

Formulated in a confusing or ambiguous manner

Ví dụ
02

Sử dụng ngôn ngữ không hiệu quả hoặc không phù hợp

Using language that is not effective or appropriate

Ví dụ
03

Thể hiện theo cách không rõ ràng hoặc khó hiểu

Expressed in a way that is unclear or difficult to understand

Ví dụ