Bản dịch của từ Pop out trong tiếng Việt

Pop out

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pop out(Noun)

ˈpɑˈpaʊt
ˈpɑˈpaʊt
01

Hành động bị loại khỏi trận đấu khi một người bắt được bóng bay (fly ball) do cú đánh của đối phương — tức là người đánh bị bắt ở không trung và phải rời sân trận (một dạng out trong bóng chày/bóng mềm).

An act of being put out by a caught fly ball.

被接杀出局

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pop out(Adjective)

ˈpɑˈpaʊt
ˈpɑˈpaʊt
01

Chỉ đồ vật được thiết kế để dễ dàng tháo rời hoặc bật ra khi cần sử dụng.

Denoting something designed to be easily removable for use.

易于拆卸的物品

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh