Bản dịch của từ Port cessation trong tiếng Việt

Port cessation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Port cessation(Noun)

pˈɔːt sɛsˈeɪʃən
ˈpɔrt ˌsɛˈseɪʃən
01

Quá trình chấm dứt

The process of being brought to an end termination

Ví dụ
02

Tình trạng đã chấm dứt

The state of having come to an end a halt

Ví dụ
03

Hành động dừng lại hoặc kết thúc một cái gì đó - sự ngưng lại

The act of stopping or ending something cessation

Ví dụ