Bản dịch của từ Portable recorder trong tiếng Việt

Portable recorder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Portable recorder(Noun)

pˈɔːtəbəl rɪkˈɔːdɐ
ˈpɔrtəbəɫ rɪˈkɔrdɝ
01

Một thiết bị di động để ghi âm hoặc chụp ảnh.

A mobile device for capturing sound or images

Ví dụ
02

Một thiết bị ghi âm hoặc ghi hình được thiết kế để dễ dàng mang theo.

A device that records audio or video designed for easy transport

Ví dụ
03

Một thiết bị ghi âm nhỏ gọn có thể được sử dụng ở nhiều vị trí khác nhau.

A small recording device that can be used in various locations

Ví dụ