portraitist
Noun
portraitist (Noun)
/pˈoʊɹtɹɪtɪst/
/pˈoʊɹtɹɪtɪst/
AI
Ví dụ
Họa sĩ chân dung đã ghi lại vẻ đẹp của Maria trong bức tranh gần đây.The portraitist captured Maria's beauty in her recent painting.
Họa sĩ chân dung không sử dụng màu sắc sáng trong tác phẩm mới nhất của mình.The portraitist did not use bright colors in his latest work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "portraitist" chỉ người nghệ sĩ chuyên vẽ chân dung. Nghề này đòi hỏi kỹ năng cao trong việc thể hiện đặc điểm của chủ thể qua nghệ thuật. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "portraitist" với nghĩa và cách viết giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "portrait artist" cũng phổ biến hơn trong tiếng Mỹ, nhằm làm rõ nghề nghiệp của người vẽ chân dung.