portrays
portrays (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
đóng vai một nhân vật trong một buổi biểu diễn.
to act the part of a character in a performance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của portrays (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | portray |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | portrayed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | portrayed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | portrays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | portraying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "portrays" là dạng động từ số nhiều của "portray", có nghĩa là miêu tả hoặc khắc họa một cách chi tiết về một nhân vật, sự kiện hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "portray" được sử dụng tương tự nhau, nhưng trong ngữ cảnh văn học, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh đến khía cạnh nghệ thuật hoặc hình ảnh hơn. Phiên âm của từ này trong tiếng Anh Mỹ ([pɔːrˈtreɪ]) có thể nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Anh ([pɔːˈtreɪ]).