portrayed
portrayed (Adjective)
Nghĩa 01
Hiển thị theo một cách hoặc hình thức cụ thể.
Displayed in a particular way or form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Được mô tả hoặc đặc trưng theo một cách cụ thể.
Described or characterized in a specified manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
portrayed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Để đóng một vai trò trong một bộ phim, vở kịch hoặc buổi biểu diễn khác.
To play a role in a film play or other performance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của portrayed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | portray |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | portrayed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | portrayed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | portrays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | portraying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "portrayed" là quá khứ của động từ "portray", có nghĩa là mô tả hoặc thể hiện một nhân vật, sự việc hoặc ý tưởng thông qua nghệ thuật, văn học hoặc các phương tiện khác. Trong tiếng Anh British và American, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, giọng điệu và bối cảnh có thể khác nhau. Ở Anh, từ này thường liên quan tới việc mô tả các tác phẩm nghệ thuật, trong khi ở Mỹ, nó có thể được áp dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực như điện ảnh và truyền hình.