Anh - Việt

Bản dịch của từ Positiveness trong tiếng Việt

positiveness

Noun

positiveness (Noun)

/ˈpɑ.zə.tɪv.nəs/
/ˈpɑ.zə.tɪv.nəs/
AI

Nghĩa 01

Danh từ đếm được chỉ kết quả của việc có thái độ, suy nghĩ hoặc cảm xúc tích cực; trạng thái lạc quan hoặc khi một điều gì đó mang tính tích cực được thể hiện ra.

countable The result of being positive.

Ví dụ
Tinh thần lạc quan của cô ấy luôn tỏa sáng trong câu trả lời nói IELTS của cô ấy.Her positiveness always shines through in her IELTS speaking answers.
Rất khó để đạt điểm cao trong bài viết IELTS mà không có sự lạc quan.It's hard to achieve a high score in IELTS writing without positiveness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Danh từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất tích cực, lạc quan; tinh thần, thái độ hướng về điều tốt, tin tưởng hoặc có suy nghĩ tích cực.

uncountable The quality of being positive positivity.

Ví dụ
Sự tích cực của cô ấy lây lan và truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.Her positiveness is contagious and inspires everyone around her.
Không có chỗ cho sự tiêu cực khi thảo luận về các vấn đề xã hội trong IELTS.There is no room for negativeness when discussing social issues in IELTS.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh