positiveness
positiveness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Danh từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất tích cực, lạc quan; tinh thần, thái độ hướng về điều tốt, tin tưởng hoặc có suy nghĩ tích cực.
uncountable The quality of being positive positivity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "positiveness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm thể hiện sự tích cực, lạc quan trong thái độ hoặc suy nghĩ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả những quan điểm, phản ứng và hành động có lợi, khích lệ. "Positiveness" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách phát âm hay viết, nhưng trong tiếng Anh Anh, khái niệm này có thể được thay thế bằng "positivity" với ý nghĩa tương tự và mức độ phổ biến hơn.