Bản dịch của từ Post war trong tiếng Việt

Post war

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Post war(Noun)

pˈoʊstwˈɔɹ
pˈoʊstwˈɔɹ
01

Chỉ một cuộc chiến xảy ra sau khi một cuộc chiến trước đó đã kết thúc — tức là chiến tranh tiếp nối, diễn ra trong giai đoạn sau một cuộc chiến trước.

A war that takes place after a previous one has ended.

战后战争

Ví dụ

Post war(Noun Countable)

pˈoʊstwˈɔɹ
pˈoʊstwˈɔɹ
01

Một vị trí công việc, chức vụ hoặc cơ hội làm việc trong một tổ chức hoặc lĩnh vực cụ thể.

A job, position, or opportunity for someone in a particular organization or area of work.

职位,岗位,工作机会

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh