Bản dịch của từ Poultry feed trong tiếng Việt

Poultry feed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poultry feed(Noun)

pˈəʊltri fˈiːd
ˈpoʊɫtri ˈfid
01

Một hỗn hợp thức ăn dành để cung cấp dinh dưỡng cho gà và các loại chim nuôi khác

This is a type of feed designed to provide nutrition for chickens and other domesticated birds.

这是一种配合饲料,旨在为鸡和其他养殖鸟类提供营养。

Ví dụ
02

Bất kỳ loại phụ gia hoặc chất bổ sung nào trong chế độ ăn của gia cầm nhằm thúc đẩy sự tăng trưởng hoặc sản lượng trứng

Any kind of supplements or additives in poultry diets aimed at boosting growth or egg production.

任何旨在促进家禽生长或提高产蛋率的补充食品或添加剂都属于这一类。

Ví dụ
03

Thức ăn gồm các hạt giống và thành phần khác được chế biến đặc biệt để nuôi gia cầm.

A type of food made from grains, seeds, and other ingredients, specially processed to feed poultry.

专为养禽而配制的谷类、种子及其他原料组成的饲料

Ví dụ