Bản dịch của từ Poultry feed trong tiếng Việt
Poultry feed
Noun [U/C]

Poultry feed(Noun)
pˈəʊltri fˈiːd
ˈpoʊɫtri ˈfid
Ví dụ
02
Bất kỳ loại phụ gia hoặc chất bổ sung nào trong chế độ ăn của gia cầm nhằm thúc đẩy sự tăng trưởng hoặc sản lượng trứng
Any kind of supplements or additives in poultry diets aimed at boosting growth or egg production.
任何旨在促进家禽生长或提高产蛋率的补充食品或添加剂都属于这一类。
Ví dụ
03
Thức ăn gồm các hạt giống và thành phần khác được chế biến đặc biệt để nuôi gia cầm.
A type of food made from grains, seeds, and other ingredients, specially processed to feed poultry.
专为养禽而配制的谷类、种子及其他原料组成的饲料
Ví dụ
