Bản dịch của từ Pound per square inch trong tiếng Việt

Pound per square inch

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pound per square inch(Phrase)

pˈaʊnd pˈɜː skwˈeə ˈɪntʃ
ˈpaʊnd ˈpɝ ˈskwɛr ˈɪntʃ
01

Thường được sử dụng để đo áp suất lốp, hệ thống thủy lực và các ứng dụng liên quan đến áp suất khác.

Typically used for measuring tire pressure, hydraulic systems, and other applications involving pressure.

常用于检测轮胎压力、液压系统以及其他压力相关的应用节

Ví dụ
02

Một đơn vị đo áp suất được định nghĩa là một pound lực tác dụng lên diện tích một inch vuông.

A unit of pressure is defined as one pound-force applied over an area of one square inch.

压力的单位定义为每平方英寸上施加一磅力。

Ví dụ
03

Nó thường được viết tắt là psi và hay gặp trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc cơ khí.

It's abbreviated as psi and is commonly used in technical and mechanical contexts.

它的缩写是psi,常用于技术和机械领域的语境中。

Ví dụ