Bản dịch của từ Psi trong tiếng Việt

Psi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Psi(Noun)

sˈiː
ˈpiˈsi
01

Một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là liên quan đến động lực học chất lỏng.

A term used in various scientific and engineering contexts particularly in relation to fluid dynamics

Ví dụ
02

Một đơn vị áp suất bằng một pound trên một inch vuông.

A unit of pressure equal to one pound per square inch

Ví dụ
03

Một dạng viết tắt của "pound trên inch vuông", là một thang đo được sử dụng để đo áp suất.

An abbreviation for pounds per square inch a scale used to measure pressure

Ví dụ