Bản dịch của từ Psi trong tiếng Việt
Psi
Noun [U/C]

Psi(Noun)
sˈiː
ˈpiˈsi
01
Một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là liên quan đến động lực học chất lỏng.
A term used in various scientific and engineering contexts particularly in relation to fluid dynamics
Ví dụ
Ví dụ
