Bản dịch của từ Practical brass trong tiếng Việt

Practical brass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Practical brass(Noun)

prˈæktɪkəl brˈɑːs
ˈpræktɪkəɫ ˈbræs
01

Một loại đàn hơi bằng đồng như kèn trumpet hay trombone

A brass instrument like a trumpet or trombone.

铜管乐器,比如小号或长号

Ví dụ
02

Một loại kim loại được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả dụng cụ âm nhạc và phụ kiện.

A type of metal used in various applications, including musical instruments and accessories.

一种用于多种场合的金属材料,常用来制作乐器和配件。

Ví dụ
03

Trong tiếng lóng, từ này dùng để chỉ tiền hoặc tiền mặt.

In slang, it refers to money or cash.

在俚语中,这个词指的是钱或者现金。

Ví dụ