Bản dịch của từ Practical step trong tiếng Việt
Practical step
Phrase

Practical step(Phrase)
prˈæktɪkəl stˈɛp
ˈpræktɪkəɫ ˈstɛp
Ví dụ
02
Một phương pháp có hệ thống để giải quyết vấn đề
A methodical approach to solving a problem
Ví dụ
03
Một biện pháp thực tế có thể được thực hiện
A practical measure that can be implemented
Ví dụ
