Bản dịch của từ Precision accuracy trong tiếng Việt

Precision accuracy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Precision accuracy(Noun)

prɪsˈɪʒən ˈækjʊrəsi
prɪˈsɪʒən ˈækjɝəsi
01

Chất lượng hoặc trạng thái chính xác và rõ ràng

The quality or state of being exact and accurate

Ví dụ
02

Một điều kiện cần thiết để một thứ vừa chính xác vừa đúng đắn.

A necessary condition for something to be both precise and accurate

Ví dụ
03

Mức độ mà các phép đo lặp lại dưới cùng một điều kiện cho ra kết quả giống nhau.

The degree to which repeated measurements under unchanged conditions show the same results

Ví dụ