predate
predate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của predate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | predate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | predated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | predated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | predates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | predating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "predate" có nghĩa là xảy ra trước một sự kiện hoặc thời điểm khác. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, nó thường được sử dụng để chỉ thời gian của một hiện tượng hoặc sự vật trước một mốc thời gian cụ thể. Cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) đều sử dụng "predate" mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được nghe với trọng âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Anh, nơi trọng âm thường được nhấn mạnh hơn trong ngữ điệu nói.