Bản dịch của từ Predeterminative trong tiếng Việt

Predeterminative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Predeterminative(Adjective)

pɹidɪtˈɝɹməneɪtɪv
pɹidɪtˈɝɹməneɪtɪv
01

Có tính chất xác định trước; liên quan đến việc quyết định hoặc định đoạt trước một điều gì đó.

Having the quality of predetermining something of relating to or of the nature of predetermination.

预先决定的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Thuộc ngữ pháp) Có tính chất hoặc hoạt động như một từ/cấu phần tiền định (predeterminer) — tức là đứng trước định từ (determiner) để xác định hoặc nhấn mạnh danh từ; thuật ngữ ít gặp.

Grammar Having the quality of or functioning as a predeterminer rare.

前置修饰词的特性或功能

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh