predisposes
predisposes (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của predisposes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | predispose |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | predisposed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | predisposed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | predisposes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | predisposing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Predisposes" là động từ giúp diễn tả trạng thái hoặc yếu tố có khả năng làm cho một cá nhân hoặc sự vật dễ có xu hướng phát triển hoặc phản ứng theo cách nhất định. Trong tiếng Anh, "predispose" có nghĩa là đặt ra điều kiện cho một hành động hoặc tình trạng xảy ra. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này; cả hai đều phát âm và viết giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể lưu ý đến các khía cạnh y tế và tâm lý nhiều hơn.