Bản dịch của từ Predoctoral trong tiếng Việt

Predoctoral

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Predoctoral(Adjective)

pɹɨdˈɔkətˌɔɹəl
pɹɨdˈɔkətˌɔɹəl
01

Liên quan đến công việc nghiên cứu hoặc học thuật thực hiện để chuẩn bị nhận bằng tiến sĩ; thuộc giai đoạn trước khi được trao bằng tiến sĩ.

Of relating to or designating research or other academic work preparatory to the award of a doctorate of a person engaged in work of this kind.

攻读博士学位的研究或学术工作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh