Anh - Việt
predominated
Verb
predominated (Verb)
/prɪdˈɒmɪnˌeɪtɪd/
/priˈdɑməˌneɪtɪd/
AI
Ví dụ
Năm 2023, cử tri trẻ chiếm đa số trong cuộc khảo sát hội đồng thành phố của Maya.In 2023, young voters predominated in Maya's city council survey.
Trong cuộc khảo sát khu phố năm 2022 của Daniel, cư dân lớn tuổi chưa bao giờ chiếm ưu thế.Older residents never predominated in Daniel's 2022 neighborhood survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có ảnh hưởng hoặc quyền lực kiểm soát cái gì đó
To have controlling influence or power over something
Ví dụ
Năm 2020, hoạt động vận động trực tuyến chi phối nghiên cứu của Maya về mạng xã hội.In 2020, online activism predominated in Maya's social media study.
Tại câu lạc bộ tranh biện của John, tiếng nói của người giàu chưa bao giờ lấn át học sinh nghèo.At John's debate club, wealthy voices never predominated over poorer students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa