Bản dịch của từ Prefabricated kitchen trong tiếng Việt

Prefabricated kitchen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prefabricated kitchen(Noun)

prɪfˈæbrɪkˌeɪtɪd kˈɪtʃən
priˈfæbrəˌkeɪtɪd ˈkɪtʃən
01

Một căn bếp được sản xuất tại nhà máy và sau đó được lắp ráp tại địa điểm cuối cùng.

A kitchen that is manufactured offsite and then assembled at the final location

Ví dụ
02

Một phương pháp công nghiệp hóa trong việc xây dựng các bếp bằng cách sử dụng các thành phần đã được chế tạo sẵn.

An industrialized method of constructing kitchens using premade components

Ví dụ
03

Một căn bếp thường được thiết kế theo mô-đun, có thể dễ dàng lắp đặt hoặc di dời.

A often modular kitchen that can be easily installed or relocated

Ví dụ