Bản dịch của từ Prefabricated kitchen trong tiếng Việt
Prefabricated kitchen
Noun [U/C]

Prefabricated kitchen(Noun)
prɪfˈæbrɪkˌeɪtɪd kˈɪtʃən
priˈfæbrəˌkeɪtɪd ˈkɪtʃən
Ví dụ
02
Một phương pháp công nghiệp hóa trong việc xây dựng các bếp bằng cách sử dụng các thành phần đã được chế tạo sẵn.
An industrialized method of constructing kitchens using premade components
Ví dụ
