Bản dịch của từ Prefect trong tiếng Việt

Prefect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prefect(Noun)

pɹˈifɛkt
pɹˈifˌɛkt
01

Một quan chức cấp cao hoặc người đứng đầu phụ trách một vùng, một tỉnh hoặc một đơn vị hành chính trong một số nước; có thể là quan tỉnh, người quản lý hành chính địa phương hoặc thẩm phán cấp địa phương tùy theo bối cảnh.

A chief officer, magistrate, or regional governor in certain countries.

省长或首席官员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Trong một số trường học) học sinh lớn hơn được giao nhiệm vụ và quyền giúp giữ trật tự, giám sát kỷ luật hoặc hỗ trợ quản lý học sinh khác.

(in some schools) a senior pupil who is authorized to enforce discipline.

(学校中的)负责纪律的高年级学生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Prefect (Noun)

SingularPlural

Prefect

Prefects

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ