Anh - Việt
preparations
Noun
preparations (Noun)
/prˌɛpərˈeɪʃənz/
/ˌprɛpɝˈeɪʃənz/
AI
Ví dụ
Maria đã lập kế hoạch cho sự kiện từ thiện của câu lạc bộ nói tiếng Anh.Maria made preparations for her English speaking club's charity event.
Nhóm sinh viên không chuẩn bị gì cho cuộc họp khu phố vào thứ Bảy.The student group made no preparations for Saturday's neighborhood meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maria đã hoàn tất việc chuẩn bị cho bài thuyết trình về quyền tiếp cận mạng xã hội.Maria completed preparations for her IELTS presentation on social media access.
Ủy ban không chuẩn bị gì để thảo luận về bất bình đẳng xã hội vào năm 2024.The committee made no preparations for discussing social inequality in 2024.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Khâu chuẩn bị của Maria cho lễ hội khu phố gồm giấy phép, ghế và túi sơ cứu.Maria's preparations for the neighborhood festival included permits, chairs, and first-aid kits.
Hội học sinh không có khâu chuẩn bị nào cho chiến dịch cộng đồng, nên số người tham dự giảm.The student council made no preparations for its social campaign, so attendance fell.
Từ tiếng Việt gần nghĩa