Anh - Việt

Bản dịch của từ Preparations trong tiếng Việt

preparations

Noun

preparations (Noun)

/prˌɛpərˈeɪʃənz/
/ˌprɛpɝˈeɪʃənz/
AI

Nghĩa 01 · Những kế hoạch hoặc sự sắp xếp được thực hiện trước

Những kế hoạch hoặc sự sắp xếp được thực hiện trước

Plans or arrangements made in advance

Ví dụ
Maria đã lập kế hoạch cho sự kiện từ thiện của câu lạc bộ nói tiếng Anh.Maria made preparations for her English speaking club's charity event.
Nhóm sinh viên không chuẩn bị gì cho cuộc họp khu phố vào thứ Bảy.The student group made no preparations for Saturday's neighborhood meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hành động hoặc quá trình chuẩn bị sẵn sàng hoặc được chuẩn bị sẵn sàng để sử dụng hoặc xem xét.

Hành động hoặc quá trình chuẩn bị sẵn sàng hoặc được chuẩn bị sẵn sàng để sử dụng hoặc xem xét.

The action or process of making ready or being made ready for use or consideration

Ví dụ
Maria đã hoàn tất việc chuẩn bị cho bài thuyết trình về quyền tiếp cận mạng xã hội.Maria completed preparations for her IELTS presentation on social media access.
Ủy ban không chuẩn bị gì để thảo luận về bất bình đẳng xã hội vào năm 2024.The committee made no preparations for discussing social inequality in 2024.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Những việc được thực hiện để chuẩn bị cho một sự kiện hoặc quá trình.

Những việc được thực hiện để chuẩn bị cho một sự kiện hoặc quá trình.

Things that are done to prepare for an event or process

Ví dụ
Khâu chuẩn bị của Maria cho lễ hội khu phố gồm giấy phép, ghế và túi sơ cứu.Maria's preparations for the neighborhood festival included permits, chairs, and first-aid kits.
Hội học sinh không có khâu chuẩn bị nào cho chiến dịch cộng đồng, nên số người tham dự giảm.The student council made no preparations for its social campaign, so attendance fell.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh