Bản dịch của từ Prepress trong tiếng Việt

Prepress

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prepress (Noun)

pɹəpɹˈɛs
pɹəpɹˈɛs
01

Giai đoạn trong quá trình in ấn chuẩn bị các tập tin kỹ thuật số cho việc in.

The stage in the printing process that prepares digital files for printing.

Ví dụ

Prepress is essential for high-quality magazine production in social media.

Prepress rất cần thiết cho việc sản xuất tạp chí chất lượng cao trên mạng xã hội.

Many companies do not invest enough in prepress for social campaigns.

Nhiều công ty không đầu tư đủ vào prepress cho các chiến dịch xã hội.

Is prepress important for creating effective social awareness materials?

Prepress có quan trọng cho việc tạo ra các tài liệu nâng cao nhận thức xã hội không?

02

Công việc kỹ thuật được thực hiện để chuẩn bị một sản phẩm in trước khi nó được gửi đến một máy in.

Technical work that is done to prepare a printed product before it is sent to a printer.

Ví dụ

Prepress is crucial for high-quality magazines like National Geographic.

Công việc prepress rất quan trọng cho các tạp chí chất lượng cao như National Geographic.

Prepress does not guarantee perfect printing results every time.

Công việc prepress không đảm bảo kết quả in hoàn hảo mỗi lần.

Is prepress necessary for all social media marketing materials?

Công việc prepress có cần thiết cho tất cả tài liệu tiếp thị truyền thông xã hội không?

03

Quá trình tạo ra và hoàn thiện các tài liệu in trước khi chúng được sản xuất hàng loạt.

The process of creating and finalizing printed materials before they are produced in bulk.

Ví dụ

The prepress stage is crucial for quality magazines like Time.

Giai đoạn prepress rất quan trọng cho các tạp chí chất lượng như Time.

Many people do not understand the prepress process before printing.

Nhiều người không hiểu quy trình prepress trước khi in ấn.

Is the prepress work done for the new community newsletter?

Công việc prepress có được thực hiện cho bản tin cộng đồng mới không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Prepress cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Prepress

Không có idiom phù hợp