Bản dịch của từ Presentment trong tiếng Việt
Presentment

Presentment (Noun)
Báo cáo chính thức trình lên tòa án (thường do bồi thẩm đoàn tuyên thệ) về một vụ việc, ví dụ cáo trạng hoặc thông báo về một hành vi phạm pháp hoặc một vấn đề pháp lý.
A formal presentation of information to a court, especially by a sworn jury regarding an offence or other matter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "presentment" có nghĩa chung là sự trình bày, thông báo hoặc thể hiện một ý tưởng hoặc cảm xúc. Trong ngữ cảnh pháp lý, "presentment" chỉ hành động đưa một tài liệu hoặc yêu cầu đến cơ quan có thẩm quyền. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý và hành chính nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi "presentation" có thể được ưa chuộng hơn để diễn tả sự thể hiện thông thường. Cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt trong cách phát âm.
Họ từ
Từ "presentment" có nghĩa chung là sự trình bày, thông báo hoặc thể hiện một ý tưởng hoặc cảm xúc. Trong ngữ cảnh pháp lý, "presentment" chỉ hành động đưa một tài liệu hoặc yêu cầu đến cơ quan có thẩm quyền. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý và hành chính nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi "presentation" có thể được ưa chuộng hơn để diễn tả sự thể hiện thông thường. Cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt trong cách phát âm.
