Bản dịch của từ Presentment trong tiếng Việt

Presentment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Presentment(Noun)

pɹizˈɛntmn̩t
pɹizˈɛntmn̩t
01

Báo cáo chính thức trình lên tòa án (thường do bồi thẩm đoàn tuyên thệ) về một vụ việc, ví dụ cáo trạng hoặc thông báo về một hành vi phạm pháp hoặc một vấn đề pháp lý.

A formal presentation of information to a court, especially by a sworn jury regarding an offence or other matter.

正式向法院提交的信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ