Bản dịch của từ Pressurize trong tiếng Việt

Pressurize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pressurize (Verb)

pɹˈɛʃɚˌɑɪz
pɹˈɛʃəɹˌɑɪz
01

Cố gắng thuyết phục hoặc ép buộc ai đó làm điều gì đó.

Attempt to persuade or coerce (someone) into doing something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tạo hoặc duy trì áp suất cao hơn một cách nhân tạo trong một chất khí hoặc trong bình chứa khí.

Produce or maintain raised pressure artificially in (a gas or its container)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ