pressurize
pressurize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tạo hoặc duy trì áp suất cao hơn một cách nhân tạo trong một chất khí hoặc trong bình chứa khí.
Tạo hoặc duy trì áp suất cao hơn một cách nhân tạo trong một chất khí hoặc trong bình chứa khí.
Produce or maintain raised pressure artificially in (a gas or its container)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pressurize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pressurize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pressurized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pressurized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pressurizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pressurizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pressurize" có nghĩa là tạo áp lực lên một vật thể hoặc một hệ thống, thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học. Trong tiếng Anh, "pressurize" được sử dụng chủ yếu tại Anh, trong khi "pressurize" (đối với động từ) cũng được chấp nhận trong tiếng Mỹ nhưng thường thấy trong các tài liệu kỹ thuật. Phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai chuẩn, nhưng nghĩa và cách sử dụng về cơ bản tương đồng. Từ này có thể diễn tả cả quá trình vật lý cụ thể cũng như áp lực tâm lý trong các tình huống xã hội.