Bản dịch của từ Presumption contradiction trong tiếng Việt
Presumption contradiction
Noun [U/C]

Presumption contradiction(Noun)
prɪsˈʌmpʃən kˌɒntrədˈɪkʃən
prɪˈzəmpʃən ˌkɑntrəˈdɪkʃən
01
Một hành động giả định niềm tin rằng điều gì đó là đúng mà không có bằng chứng.
The act of contradicting an assertion that something is not true
Ví dụ
Ví dụ
03
Có xu hướng giả định điều gì đó là đúng, đặc biệt là khi nó không đúng.
A statement or proposition that opposes another statement or proposition
Ví dụ
