ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Preventive strategies
Các biện pháp hoặc phương pháp được thực hiện trước để tránh các vấn đề hoặc kết quả không mong muốn.
Measures or approaches taken in advance to avoid problems or adverse outcomes
Các hành động nhằm ngăn chặn vấn đề trước khi nó xảy ra.
Actions aimed at stopping an issue before it arises
Các chiến lược được thiết kế để ngăn chặn một điều gì đó xảy ra hoặc giảm thiểu rủi ro.
Strategies designed to prevent something from happening or to mitigate a risk