Bản dịch của từ Pricker trong tiếng Việt

Pricker

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pricker (Noun)

pɹˈɪkɚ
pɹˈɪkɚ
01

Một loại cây leo gỗ có gai sống ở Bắc Mỹ thuộc chi Smilax, thường gọi là dây leo có gai hoặc dây rắn; thân leo, lá xanh và có gai nhọn.

Any of several American prickly woody vines of the genus Smilax greenbrier.

Ví dụ
02

Trong thuật ngữ hàng hải: một dụng cụ nhỏ giống đũa nhọn (một loại cây vá dây buồm) dùng để xỏ, tách hoặc sửa dây thừng và vải buồm; tương tự như mũi khâu hoặc kim mũi nhỏ chuyên dùng trong đóng sửa buồm.

Nautical A small marlinespike used in sailmaking.

Ví dụ
03

Một mấu nhọn nhỏ gây cảm giác châm chích hoặc như gai; tức là một cái gai nhỏ hoặc đầu gai có thể làm đau khi chạm vào.

A prickle or thorn.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ