Anh - Việt

Bản dịch của từ Pricker trong tiếng Việt

pricker

Noun

pricker (Noun)

/pɹˈɪkɚ/
/pɹˈɪkɚ/
AI

Nghĩa 01

Một loại cây leo gỗ có gai sống ở Bắc Mỹ thuộc chi Smilax, thường gọi là dây leo có gai hoặc dây rắn; thân leo, lá xanh và có gai nhọn.

Any of several American prickly woody vines of the genus Smilax greenbrier.

Ví dụ
Cái gai bắt lấy váy của Sarah, làm rách nó trong cuộc phỏng vấn.The pricker caught Sarah's dress, tearing it during the interview.
Không có cây gai nào trên con đường, nên việc đi dạo rất trơn tru.There was no pricker on the path, so the walk was smooth.

Nghĩa 02

Trong thuật ngữ hàng hải: một dụng cụ nhỏ giống đũa nhọn (một loại cây vá dây buồm) dùng để xỏ, tách hoặc sửa dây thừng và vải buồm; tương tự như mũi khâu hoặc kim mũi nhỏ chuyên dùng trong đóng sửa buồm.

nautical A small marlinespike used in sailmaking.

Ví dụ
Thủy thủ đã sử dụng một cây châm để vá cánh buồm rách.The sailor used a pricker to mend the torn sail.
Người may cẩn thận sử dụng cây châm để sửa chữa vải.The seamstress carefully handled the pricker to fix the fabric.

Nghĩa 03

Một mấu nhọn nhỏ gây cảm giác châm chích hoặc như gai; tức là một cái gai nhỏ hoặc đầu gai có thể làm đau khi chạm vào.

A prickle or thorn.

Ví dụ
Cái gai trên cây hoa hồng có thể gây đau nếu chạm vào.The pricker on the rose bush can be painful if touched.
Cô ấy bị một cái gai kẹt vào ngón tay khi làm vườn.She got a pricker stuck in her finger while gardening.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh