Bản dịch của từ Pricker trong tiếng Việt
Pricker

Pricker (Noun)
Trong thuật ngữ hàng hải: một dụng cụ nhỏ giống đũa nhọn (một loại cây vá dây buồm) dùng để xỏ, tách hoặc sửa dây thừng và vải buồm; tương tự như mũi khâu hoặc kim mũi nhỏ chuyên dùng trong đóng sửa buồm.
Nautical A small marlinespike used in sailmaking.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pricker" có nghĩa là một thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để chọc hoặc đâm vào chất liệu nào đó, thường nhằm mục đích tạo ra lỗ hoặc cấu trúc nhất định. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ít được sử dụng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó thường được áp dụng trong lĩnh vực công nghiệp hoặc nông nghiệp. Cách phát âm cũng có thể khác nhau, với trọng âm có thể chú trọng hơn trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, nghĩa của từ vẫn được giữ nguyên trong cả hai dạng ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "pricker" có nghĩa là một thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để chọc hoặc đâm vào chất liệu nào đó, thường nhằm mục đích tạo ra lỗ hoặc cấu trúc nhất định. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ít được sử dụng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó thường được áp dụng trong lĩnh vực công nghiệp hoặc nông nghiệp. Cách phát âm cũng có thể khác nhau, với trọng âm có thể chú trọng hơn trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, nghĩa của từ vẫn được giữ nguyên trong cả hai dạng ngôn ngữ.
