Bản dịch của từ Thorn trong tiếng Việt
Thorn

Thorn (Noun)
Một loài bướm đêm màu vàng nâu sống trong rừng, thường đậu với đôi cánh dựng lên trên lưng; sâu bướm của nó có hình dạng giống cành cây, giúp ngụy trang.
A yellowishbrown woodland moth which rests with the wings raised over the back with caterpillars that mimic twigs in appearance.
Trong ngữ cảnh này, “thorn” chỉ chữ cái rúnic cổ (ký hiệu þ hoặc Þ) dùng trong tiếng Anh cổ và tiếng Iceland để biểu thị âm fricative răng (giống các âm ð và θ). Về sau chữ này được thay bằng chữ đôi “th”.
An Old English and Icelandic runic letter þ or Þ representing the dental fricatives ð and θ It was eventually superseded by the digraph th.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "thorn" (tạm dịch: "gai") chỉ một phần nhô ra sắc nhọn trên thân cây, thường là để bảo vệ cây khỏi động vật ăn thực vật. Trong tiếng Anh, "thorn" có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học hoặc biểu tượng, "thorn" thường chỉ một sự đau đớn hay khó khăn. Cách phát âm có thể thay đổi nhẹ nhưng không đáng kể giữa hai miền.
Họ từ
Từ "thorn" (tạm dịch: "gai") chỉ một phần nhô ra sắc nhọn trên thân cây, thường là để bảo vệ cây khỏi động vật ăn thực vật. Trong tiếng Anh, "thorn" có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học hoặc biểu tượng, "thorn" thường chỉ một sự đau đớn hay khó khăn. Cách phát âm có thể thay đổi nhẹ nhưng không đáng kể giữa hai miền.
