Bản dịch của từ Thorn trong tiếng Việt
Thorn
Noun [U/C]

Thorn(Noun)
tˈɔːn
ˈθɔrn
01
Một phần nhọn của cây thường là cành hoặc thân cây
A pointed part of a tree, usually a branch or the trunk.
植物上尖锐的部分,通常是嫩枝或茎端
Ví dụ
03
Ví dụ
Thorn

Một phần nhọn của cây thường là cành hoặc thân cây
A pointed part of a tree, usually a branch or the trunk.
植物上尖锐的部分,通常是嫩枝或茎端