Bản dịch của từ Prickly bedding trong tiếng Việt
Prickly bedding
Noun [U/C]

Prickly bedding(Noun)
prˈɪkli bˈɛdɪŋ
ˈprɪkɫi ˈbɛdɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Chăn đũa phủ bằng một loại vải gai góc, có thể nhằm mang lại lợi ích điều trị đặc biệt nào đó.
Bed linens are covered with a type of rough fabric that may offer specific therapeutic benefits.
被套和床单采用一种具有治疗功效的麻质面料制成,能带来特定的康复益处。
Ví dụ
