Bản dịch của từ Prickly bedding trong tiếng Việt

Prickly bedding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prickly bedding(Noun)

prˈɪkli bˈɛdɪŋ
ˈprɪkɫi ˈbɛdɪŋ
01

Chất liệu trải giường làm từ thực vật hoặc sợi có thể gây khó chịu do tính chất sắc hoặc có gai của chúng.

A type of bedding material made from plants or fibers can be uncomfortable due to their prickly or spiny nature.

一种铺床用的材料,通常由植物或纤维制成,但可能会让人感到不适,因为它们具有锋利或带刺的特性。

Ví dụ
02

Một loại chăn ga có bề mặt xù xì hoặc gai góc

A type of bed sheet with a rough or textured surface.

一种具有刺痛感或粗糙表面的床上用品

Ví dụ
03

Chăn đũa phủ bằng một loại vải gai góc, có thể nhằm mang lại lợi ích điều trị đặc biệt nào đó.

Bed linens are covered with a type of rough fabric that may offer specific therapeutic benefits.

被套和床单采用一种具有治疗功效的麻质面料制成,能带来特定的康复益处。

Ví dụ