Bản dịch của từ Primary leadership role trong tiếng Việt

Primary leadership role

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primary leadership role(Phrase)

prˈɪməri lˈiːdəʃˌɪp ʐˈəʊl
ˈprɪmɝi ˈɫidɝˌʃɪp ˈroʊɫ
01

Vị trí công việc điều hướng và tác động người khác nhằm đạt được mục tiêu.

A position that involves guiding and influencing others to achieve objectives.

这是指在一定位置上引导和影响他人,以实现既定目标的能力或角色。

Ví dụ
02

Vai trò chính hoặc quan trọng nhất trong việc hướng dẫn hoặc chỉ đạo một nhóm, tổ chức hoặc đội nhóm

The primary or most important role in leading or guiding an organization, group, or team.

在引领或指导一个组织、团队或队伍中,扮演最核心或最关键的角色。

Ví dụ
03

Vị trí chi phối trong một cơ cấu lãnh đạo

The dominant position in the leadership structure

在领导结构中占据主导地位

Ví dụ