Bản dịch của từ Principal motive trong tiếng Việt

Principal motive

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Principal motive(Phrase)

prˈɪnsɪpəl mˈəʊtɪv
ˈprɪnsəpəɫ ˈmoʊtɪv
01

Lý do chính để làm một việc gì đó

The main reason for doing something

Ví dụ
02

Mục đích trung tâm đằng sau một hành động

The central purpose behind an action

Ví dụ
03

Yếu tố chính thúc đẩy hành vi

The primary factor that drives behavior

Ví dụ