Bản dịch của từ Principal recruitment trong tiếng Việt
Principal recruitment

Principal recruitment(Noun)
Một khoản tiền cho vay hoặc đầu tư mà người ta phải trả lãi
A loan or investment that pays interest.
借出或投入并产生利息的款项
Người đứng đầu một nhóm hoặc tổ chức, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh
The head of a team or organization, especially in a business context.
领导一个团队或组织,尤其是在商业环境中。
Người có quyền cao nhất trong một trường học hoặc tổ chức
The person with the highest authority in a school or organization.
在一所学校或组织中,拥有最高权力的人。
Principal recruitment(Phrase)
Quá trình tuyển dụng nhân sự cho một tổ chức
The highest authority in a school or organization.
在一所学校或组织中拥有最高决策权的人。
Hành động thu hút và lựa chọn cá nhân phù hợp cho các vai trò nhất định
The amount of money loaned or invested that accrues interest.
这是指借出或投资的资金,并按照约定支付利息的金额。
Một phương pháp chiến lược để xác định và tuyển dụng ứng viên phù hợp
The head of a team or organization, especially in a business context.
一个团队或组织的领头人,尤其是在商业环境中。
