Bản dịch của từ Principal recruitment trong tiếng Việt

Principal recruitment

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Principal recruitment(Noun)

prˈɪnsɪpəl rɪkrˈuːtmənt
ˈprɪnsəpəɫ rɪˈkrutmənt
01

Người đứng đầu một nhóm hoặc tổ chức, đặc biệt trong môi trường kinh doanh

A leader of a group or organization, especially in a business context.

负责人,特别是在商业环境中,指一个团队或组织的领头人。

Ví dụ
02

Một khoản tiền cho vay hoặc đầu tư mà lãi được tính trên đó

A loan or investment for which interest is paid.

借出或投资的本金,须支付利息的金额

Ví dụ
03

Người có thẩm quyền cao nhất trong một trường học hoặc tổ chức

The person with the highest authority in a school or organization.

在一所学校或组织中拥有最高权力的人

Ví dụ

Principal recruitment(Phrase)

prˈɪnsɪpəl rɪkrˈuːtmənt
ˈprɪnsəpəɫ rɪˈkrutmənt
01

Quá trình tuyển dụng nhân sự cho một tổ chức

The person with the highest authority in a school or organization.

为组织招聘人员的过程

Ví dụ
02

Hành động thu hút và chọn lựa những cá nhân phù hợp cho các vị trí cụ thể

The amount of money lent or invested on which interest is paid.

这是指收取利息的借款或投资金额。

Ví dụ
03

Một cách tiếp cận chiến lược để xác định và đảm bảo ứng viên cho vị trí tuyển dụng

The leader of a team or organization, especially in a business context.

领导一个团队或组织,尤其是在商业环境下的人。

Ví dụ