Bản dịch của từ Prism binoculars trong tiếng Việt
Prism binoculars

Prism binoculars(Noun)
Hình lăng trụ: một hình khối trong hình học có hai mặt đáy bằng nhau, giống nhau về hình dạng và song song với nhau, còn các mặt bên là các hình bình hành (thường là hình chữ nhật nếu các cạnh bên vuông góc với đáy).
A solid geometric figure whose two end faces are similar equal and parallel rectilinear figures and whose sides are parallelograms.
棱柱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kính viễn vọng lăng kính (prism binoculars) là một loại kính viễn vọng sử dụng lăng kính để cải thiện độ sáng và độ tương phản của hình ảnh. Thiết bị này giúp người sử dụng quan sát các đối tượng ở khoảng cách xa với hiệu quả cao hơn so với kính viễn vọng thông thường. Có hai loại lăng kính chủ yếu: lăng kính Roof (lăng kính mái) và lăng kính Porro. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay ngữ nghĩa.
Từ "prism" xuất phát từ tiếng Latin "prisma", có nghĩa là "mảnh cắt", từ gốc tiếng Hy Lạp "prismat-" (prisma), liên quan đến hành động "cắt" ánh sáng. Lịch sử phát triển của từ này gắn liền với lĩnh vực quang học, khi các nhà khoa học khám phá ra cách các chất liệu khác nhau có thể bẻ cong ánh sáng. Ngày nay, "prism" trong cụm từ "prism binoculars" được dùng để chỉ thiết bị quang học sử dụng lăng kính nhằm cải thiện khả năng quan sát bằng cách tạo ra hình ảnh rõ nét và sắc nét hơn, phản ánh tính chất vật lý của ánh sáng mà thuật ngữ nguyên gốc đề cập.
Kính viễn vọng lăng kính (prism binoculars) thường ít xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, với tần suất thấp trong các thành phần Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, từ này có thể gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học, thường liên quan đến nghiên cứu quang học, khảo sát thiên văn hoặc các hoạt động ngoài trời như quan sát chim. Sự hiện diện của từ này chủ yếu tập trung vào lĩnh vực chuyên môn, liên quan đến thiết bị nhìn xa và tính năng quang học của chúng.
Kính viễn vọng lăng kính (prism binoculars) là một loại kính viễn vọng sử dụng lăng kính để cải thiện độ sáng và độ tương phản của hình ảnh. Thiết bị này giúp người sử dụng quan sát các đối tượng ở khoảng cách xa với hiệu quả cao hơn so với kính viễn vọng thông thường. Có hai loại lăng kính chủ yếu: lăng kính Roof (lăng kính mái) và lăng kính Porro. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay ngữ nghĩa.
Từ "prism" xuất phát từ tiếng Latin "prisma", có nghĩa là "mảnh cắt", từ gốc tiếng Hy Lạp "prismat-" (prisma), liên quan đến hành động "cắt" ánh sáng. Lịch sử phát triển của từ này gắn liền với lĩnh vực quang học, khi các nhà khoa học khám phá ra cách các chất liệu khác nhau có thể bẻ cong ánh sáng. Ngày nay, "prism" trong cụm từ "prism binoculars" được dùng để chỉ thiết bị quang học sử dụng lăng kính nhằm cải thiện khả năng quan sát bằng cách tạo ra hình ảnh rõ nét và sắc nét hơn, phản ánh tính chất vật lý của ánh sáng mà thuật ngữ nguyên gốc đề cập.
Kính viễn vọng lăng kính (prism binoculars) thường ít xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, với tần suất thấp trong các thành phần Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, từ này có thể gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học, thường liên quan đến nghiên cứu quang học, khảo sát thiên văn hoặc các hoạt động ngoài trời như quan sát chim. Sự hiện diện của từ này chủ yếu tập trung vào lĩnh vực chuyên môn, liên quan đến thiết bị nhìn xa và tính năng quang học của chúng.
