Bản dịch của từ Private account trong tiếng Việt
Private account
Noun [U/C]

Private account(Noun)
prˈɪveɪt ɐkˈaʊnt
ˈpraɪˌveɪt ˈeɪˈkaʊnt
01
Một tài khoản không thể truy cập công khai hoặc có các loại quyền truy cập hạn chế.
An account that is not accessible to the general public or has restricted access types
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hồ sơ hoặc dịch vụ mạng xã hội mà tính năng hiển thị chỉ giới hạn cho những người bạn hoặc người theo dõi đã được chấp thuận.
A social media profile or service where visibility is limited to approved friends or followers
Ví dụ
