Bản dịch của từ Private account trong tiếng Việt

Private account

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Private account(Noun)

prˈɪveɪt ɐkˈaʊnt
ˈpraɪˌveɪt ˈeɪˈkaʊnt
01

Một tài khoản không thể truy cập công khai hoặc có các loại quyền truy cập hạn chế.

An account that is not accessible to the general public or has restricted access types

Ví dụ
02

Một tài khoản ngân hàng mà không được tiết lộ cho bất kỳ ai khác ngoài chủ tài khoản.

A bank account that is not disclosed to anyone other than the account holder

Ví dụ
03

Một hồ sơ hoặc dịch vụ mạng xã hội mà tính năng hiển thị chỉ giới hạn cho những người bạn hoặc người theo dõi đã được chấp thuận.

A social media profile or service where visibility is limited to approved friends or followers

Ví dụ