Bản dịch của từ Private lake trong tiếng Việt

Private lake

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Private lake(Phrase)

prˈɪveɪt lˈeɪk
ˈpraɪˌveɪt ˈɫeɪk
01

Một vùng nước thuộc quyền sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức và không mở cửa cho công chúng

A water source that is owned by an individual or organization and not open to the public.

Một nguồn nước do cá nhân hoặc tổ chức sở hữu, không dành cho công chúng truy cập.

Ví dụ
02

Một khu vực riêng biệt của nước dành cho cá nhân hoặc giải trí

A sparsely populated water area for personal use or recreation

这是一个人迹罕至的水域,通常用作个人休闲或娱乐的场所。

Ví dụ
03

Một hồ nước không dành cho công chúng xâm nhập

The lake is inaccessible to the public.

这个湖对公众而言是无法接近的。

Ví dụ