Bản dịch của từ Private schools trong tiếng Việt

Private schools

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Private schools(Noun)

prˈɪveɪt skˈuːlz
ˈpraɪˌveɪt ˈskuɫz
01

Các trường cung cấp giáo dục cho học sinh mà không bị kiểm soát bởi các tiêu chuẩn giáo dục của nhà nước hoặc quốc gia.

Private schools provide education to students without being bound by state or national standards.

一些学校为学生提供教育,但不受国家或地区教育标准的限制。

Ví dụ
02

Các cơ sở giáo dục không được chính phủ liên bang tài trợ thường yêu cầu học phí.

Educational institutions that don't receive federal funding usually charge tuition.

非联邦政府资助的教育机构通常需要收取学费。

Ví dụ
03

Các tổ chức cung cấp chương trình học riêng biệt so với hệ thống trường công lập

Educational institutions offer separate curricula outside the public school system.

这些教育机构提供的课程体系与公立学校不同,属于独立办学的体系。

Ví dụ