Bản dịch của từ Private waterway trong tiếng Việt
Private waterway
Noun [U/C]

Private waterway(Noun)
prˈɪveɪt wˈɔːtəwˌeɪ
ˈpraɪˌveɪt ˈwɔtɝˌweɪ
01
Một con đường thủy không dành cho công chúng.
A water route that is not accessible to the general public
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nguồn nước chỉ được sử dụng độc quyền bởi các cá nhân hoặc nhóm tư nhân.
A body of water that is used exclusively by private individuals or groups
Ví dụ
