Bản dịch của từ Private wealth management trong tiếng Việt

Private wealth management

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Private wealth management(Phrase)

prˈɪveɪt wˈɛlθ mˈænɪdʒmənt
ˈpraɪˌveɪt ˈwɛɫθ ˈmænɪdʒmənt
01

Một dịch vụ của các tổ chức tài chính cung cấp cho cá nhân những tư vấn tài chính toàn diện và chiến lược đầu tư phù hợp với tình hình tài chính cá nhân của họ.

A service by financial institutions that provides individuals with comprehensive financial advice and investment strategies tailored to their personal financial affairs

Ví dụ
02

Quản lý tài chính của cá nhân hoặc gia đình nhằm tích lũy tài sản theo thời gian, thường thông qua đầu tư và lập kế hoạch thuế.

The management of an individuals or familys financial resources to grow wealth over time often through investment and tax planning

Ví dụ
03

Các chiến lược và dịch vụ nhằm giúp khách hàng bảo tồn và gia tăng tài sản của họ thông qua kế hoạch tài chính tùy chỉnh và các khoản đầu tư phù hợp.

Strategies and services aimed at helping clients preserve and increase their wealth through tailored financial planning and investments

Ví dụ