Bản dịch của từ Privatization trong tiếng Việt

Privatization

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Privatization(Verb)

pɹˈɑɪvətəzˈeiʃn̩
pɹˈɑɪvətəzˈeiʃn̩
01

Chuyển một doanh nghiệp, ngành nghề hoặc dịch vụ từ quyền sở hữu và quản lý của nhà nước sang quyền sở hữu và quản lý của tư nhân.

Transfer a business industry or service from public to private ownership and control.

将企业从公有转为私有

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Privatization(Noun)

pɹˈɑɪvətəzˈeiʃn̩
pɹˈɑɪvətəzˈeiʃn̩
01

Quá trình chuyển một doanh nghiệp, tổ chức hoặc dịch vụ từ sở hữu và quản lý của nhà nước sang sở hữu và quản lý của tư nhân.

The process of transferring an enterprise or organization from public to private ownership and control.

将企业或组织从公有制转为私有制的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Privatization (Noun)

SingularPlural

Privatization

Privatizations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ