Bản dịch của từ Privatization trong tiếng Việt
Privatization

Privatization(Verb)
Privatization(Noun)
Quá trình chuyển một doanh nghiệp hoặc tổ chức từ sở hữu và kiểm soát công cộng sang tư nhân.
The process of transferring an enterprise or organization from public to private ownership and control.
Dạng danh từ của Privatization (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Privatization | Privatizations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tư nhân hóa (privatization) là quá trình chuyển giao quyền sở hữu và quản lý từ khu vực công sang khu vực tư. Mục tiêu của tư nhân hóa thường là để nâng cao hiệu quả kinh tế, giảm bớt gánh nặng tài chính cho chính phủ và khuyến khích đầu tư từ khu vực tư. Tuy nhiên, thuật ngữ này có thể có sự khác biệt trong usage giữa Anh và Mỹ; ở Mỹ, nó thường chỉ đến việc bán các dịch vụ công, trong khi ở Anh còn bao hàm cả việc trao quyền cho các công ty tư nhân điều hành dịch vụ công.
Từ "privatization" xuất phát từ gốc La-tinh "privatus", có nghĩa là "cá nhân" hoặc "riêng tư". Thuật ngữ này được hình thành từ sự kết hợp của tiền tố "private" và hậu tố "-ization", chỉ quá trình chuyển đổi quyền sở hữu hoặc quản lý từ công cộng sang tư nhân. Lịch sử của nó bắt đầu từ thế kỷ 20, đánh dấu một xu hướng toàn cầu trong việc giảm can thiệp của chính phủ vào kinh tế và khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân. Sự chuyển mình này phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về vai trò của nhà nước và thị trường trong nền kinh tế.
Từ "privatization" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về các chủ đề kinh tế. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng trong các bài nghiên cứu, báo cáo kinh tế và thảo luận chính trị liên quan đến việc chuyển giao quyền sở hữu từ nhà nước sang tư nhân. "Privatization" phản ánh những thay đổi trong chính sách quản lý tài sản và kinh tế, đồng thời gợi ý về ảnh hưởng xã hội và môi trường của quá trình này.
Họ từ
Tư nhân hóa (privatization) là quá trình chuyển giao quyền sở hữu và quản lý từ khu vực công sang khu vực tư. Mục tiêu của tư nhân hóa thường là để nâng cao hiệu quả kinh tế, giảm bớt gánh nặng tài chính cho chính phủ và khuyến khích đầu tư từ khu vực tư. Tuy nhiên, thuật ngữ này có thể có sự khác biệt trong usage giữa Anh và Mỹ; ở Mỹ, nó thường chỉ đến việc bán các dịch vụ công, trong khi ở Anh còn bao hàm cả việc trao quyền cho các công ty tư nhân điều hành dịch vụ công.
Từ "privatization" xuất phát từ gốc La-tinh "privatus", có nghĩa là "cá nhân" hoặc "riêng tư". Thuật ngữ này được hình thành từ sự kết hợp của tiền tố "private" và hậu tố "-ization", chỉ quá trình chuyển đổi quyền sở hữu hoặc quản lý từ công cộng sang tư nhân. Lịch sử của nó bắt đầu từ thế kỷ 20, đánh dấu một xu hướng toàn cầu trong việc giảm can thiệp của chính phủ vào kinh tế và khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân. Sự chuyển mình này phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về vai trò của nhà nước và thị trường trong nền kinh tế.
Từ "privatization" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về các chủ đề kinh tế. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng trong các bài nghiên cứu, báo cáo kinh tế và thảo luận chính trị liên quan đến việc chuyển giao quyền sở hữu từ nhà nước sang tư nhân. "Privatization" phản ánh những thay đổi trong chính sách quản lý tài sản và kinh tế, đồng thời gợi ý về ảnh hưởng xã hội và môi trường của quá trình này.
