Bản dịch của từ Prized property trong tiếng Việt

Prized property

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prized property(Noun)

prˈaɪzd prˈɒpəti
ˈpraɪzd ˈprɑpɝti
01

Một tài sản quý giá hoặc bất động sản mà bạn sở hữu.

A valuable asset or piece of real estate that is owned

Ví dụ
02

Đất đai hoặc các công trình được coi là có giá trị đáng kể

Land or buildings considered to be of significant worth

Ví dụ
03

Một tài sản được đánh giá cao hoặc trân trọng đặc biệt.

An item of property that is particularly valued or esteemed

Ví dụ