Bản dịch của từ Prized property trong tiếng Việt
Prized property
Noun [U/C]

Prized property(Noun)
prˈaɪzd prˈɒpəti
ˈpraɪzd ˈprɑpɝti
Ví dụ
02
Đất đai hoặc các công trình được coi là có giá trị đáng kể
Land or buildings considered to be of significant worth
Ví dụ
03
Một tài sản được đánh giá cao hoặc trân trọng đặc biệt.
An item of property that is particularly valued or esteemed
Ví dụ
