Bản dịch của từ Pro-choice activists trong tiếng Việt

Pro-choice activists

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pro-choice activists(Phrase)

prˈəʊtʃɔɪs ˈæktɪvˌɪsts
ˈproʊˈtʃɔɪs ˈæktɪvɪsts
01

Những cá nhân hoặc nhóm vận động quyền của phụ nữ trong việc quyết định có tiếp tục thai kỳ hay không.

Whether individuals or groups supporting women's rights choose to continue with pregnancies.

支持女性權利的個人或團體有權選擇是否繼續妊娠。

Ví dụ
02

Những người vận động cho quyền sinh sản

Advocates for reproductive rights

支持生育权利的人们

Ví dụ
03

Những người ủng hộ quyền hợp pháp để phá thai

Proponents of the legal right to abortion

支持堕胎合法权益的人士

Ví dụ