Bản dịch của từ Proceduralizes trong tiếng Việt

Proceduralizes

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proceduralizes(Verb)

prəsˈiːdʒərəlˌaɪzɪz
prəˈsidʒɝəˌɫaɪzɪz
01

Để thiết lập một quy trình cho một việc gì đó.

To make procedural to establish a procedure for something

Ví dụ
02

Chuyển đổi thành một quy trình hoặc một tập hợp các quy trình

To convert into a procedure or a set of procedures

Ví dụ
03

Để điều chỉnh hoặc sắp xếp theo một phương pháp hoặc quy trình cụ thể

To regulate or organize by a definite method or process

Ví dụ