Bản dịch của từ Process data trong tiếng Việt
Process data

Process data(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Process data(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xử lý hoặc thao tác dữ liệu để lấy thông tin hữu ích.
Processing or manipulating data to extract useful information.
处理或操作数据以获取有用的信息。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "process data" có nghĩa là thao tác hoặc xử lý thông tin nhằm thu được những hiểu biết hoặc kết quả cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin và khoa học dữ liệu. Trong tiếng Anh Anh, mặc dù cách viết và phát âm không thay đổi đáng kể, nhưng có thể có sự khác biệt trong bối cảnh sử dụng của các từ liên quan. "Process data" thường được dùng để chỉ các phương pháp phân tích dữ liệu nhằm hỗ trợ ra quyết định.
Từ "process data" có nghĩa là thao tác hoặc xử lý thông tin nhằm thu được những hiểu biết hoặc kết quả cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin và khoa học dữ liệu. Trong tiếng Anh Anh, mặc dù cách viết và phát âm không thay đổi đáng kể, nhưng có thể có sự khác biệt trong bối cảnh sử dụng của các từ liên quan. "Process data" thường được dùng để chỉ các phương pháp phân tích dữ liệu nhằm hỗ trợ ra quyết định.
