processed
processed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ hoàn thành của động từ 'process' — nghĩa là đã xử lý, đã tiến hành hoặc đã chế biến (ví dụ: đã xử lý dữ liệu, đã tiến hành thủ tục, đã chế biến thực phẩm).
simple past and past participle of process.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của processed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | process |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | processed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | processed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | processes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | processing |
processed (Adjective)
Nghĩa 01
Đã hoàn thành một quy trình hoặc thủ tục cần thiết; đã được xử lý theo các bước yêu cầu.
That has completed a required process.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được thay đổi hoặc chế biến bằng quy trình sản xuất (như tinh chế, chế biến thực phẩm), không còn ở dạng tự nhiên hoàn toàn.
Modified through manufacture such as refinement or food processing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của processed (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
processed đã xử lý | more processed đã xử lý thêm | most processed đã xử lý nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "processed" (được xử lý) là một tính từ diễn tả trạng thái đã trải qua một quá trình chế biến hoặc xử lý nhằm thay đổi, cải thiện hoặc làm cho một thứ gì đó sẵn sàng sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "processed" được sử dụng tương tự về nghĩa, nhưng có sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh. Ở Anh, từ này thường liên quan đến thực phẩm chế biến, trong khi ở Mỹ, nó mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác như thông tin và dữ liệu.