Anh - Việt

Bản dịch của từ Processed trong tiếng Việt

processed

VerbAdjective

processed (Verb)

/pɹˈɑsɛst/
/pɹˈɑsɛst/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ hoàn thành của động từ 'process' — nghĩa là đã xử lý, đã tiến hành hoặc đã chế biến (ví dụ: đã xử lý dữ liệu, đã tiến hành thủ tục, đã chế biến thực phẩm).

simple past and past participle of process.

Ví dụ
Cô ấy xử lý dữ liệu một cách hiệu quả cho bài viết IELTS của mình.She processed the data efficiently for her IELTS writing task.
Anh ấy không xử lý thông tin một cách chính xác trong bài thi nói.He didn't process the information accurately during the speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của processed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

process

V2

Quá khứ đơn

Past simple

processed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

processed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

processes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

processing

processed (Adjective)

/pɹˈɑsɛst/
/pɹˈɑsɛst/
AI

Nghĩa 01

Đã hoàn thành một quy trình hoặc thủ tục cần thiết; đã được xử lý theo các bước yêu cầu.

That has completed a required process.

Ví dụ
Dữ liệu đã được xử lý để phân tích dự án nghiên cứu.The processed data was analyzed for the research project.
Thông tin chưa được xử lý không phù hợp cho bài thuyết trình.The unprocessed information was not suitable for the presentation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được thay đổi hoặc chế biến bằng quy trình sản xuất (như tinh chế, chế biến thực phẩm), không còn ở dạng tự nhiên hoàn toàn.

Modified through manufacture such as refinement or food processing.

Ví dụ
Thực phẩm chế biến chứa nhiều chất bảo quản và phụ gia.Processed foods contain high levels of preservatives and additives.
Tránh tiêu thụ đồ ăn vặt chế biến nếu bạn muốn cải thiện sức khỏe.Avoid consuming processed snacks if you want to improve your health.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của processed (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

processed

đã xử lý

more processed

đã xử lý thêm

most processed

đã xử lý nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh