Bản dịch của từ Process trong tiếng Việt

Process

Noun [C]VerbNoun [U/C]

Process (Noun Countable)

ˈprəʊ.ses
ˈprɑː.ses
01

Quá trình, quy trình

Process, process

Ví dụ

The voting process was fair and transparent.

Quá trình bỏ phiếu diễn ra công bằng và minh bạch.

The recruitment process for the new CEO took months.

Quá trình tuyển dụng CEO mới mất nhiều tháng.

Kết hợp từ của Process (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Cognitive process

Quá trình nhận thức

Reading a book engages the cognitive process of understanding.

Đọc sách tham gia vào quá trình nhận thức.

Three-step process

Quy trình ba bước

Following a three-step process, john improved his social skills.

Theo một quy trình ba bước, john cải thiện kỹ năng xã hội của mình.

Electoral process

Quy trình bầu cử

The electoral process in the country is transparent and fair.

Quy trình bầu cử trong đất nước là minh bạch và công bằng.

Physical process

Quá trình vật lý

Exercise is a physical process that benefits social well-being.

Vận động là một quá trình vật lý có lợi cho sức khỏe xã hội.

Historical process

Quá trình lịch sử

The development of social norms is a historical process.

Sự phát triển của các quy tắc xã hội là một quá trình lịch sử.

Process (Verb)

ˈprəʊ.ses
ˈprɑː.ses
01

Xử lý

Handle

Ví dụ

Social workers process applications for financial assistance.

Nhân viên xã hội xử lý các đơn xin hỗ trợ tài chính.

The organization processes donations to help the community.

Tổ chức xử lý các khoản quyên góp để giúp đỡ cộng đồng.

02

Thực hiện một loạt các hoạt động cơ học hoặc hóa học trên (thứ gì đó) để thay đổi hoặc bảo quản nó.

Perform a series of mechanical or chemical operations on (something) in order to change or preserve it.

Ví dụ

They process food at the factory.

Họ xử lý thức ăn tại nhà máy.

The company processes customer orders efficiently.

Công ty xử lý đơn hàng của khách hàng một cách hiệu quả.

03

Đi bộ hoặc diễu hành trong đám rước.

Walk or march in procession.

Ví dụ

They process through the streets during the parade.

Họ diễu hành qua các con đường trong lễ hội.

The students process into the auditorium for the graduation ceremony.

Các sinh viên diễu hành vào hội trường cho lễ tốt nghiệp.

Kết hợp từ của Process (Verb)

CollocationVí dụ

Highly processed

Được chế biến một cách kỹ lưỡng

Highly processed foods are often linked to health issues.

Thực phẩm được chế biến cao cấp thường liên quan đến vấn đề sức khỏe.

Process (Noun)

pɹˈɑsɛs
pɹˈɑsˌɛs
01

Một loạt các hành động hoặc bước được thực hiện nhằm đạt được một mục đích cụ thể.

A series of actions or steps taken in order to achieve a particular end.

Ví dụ

The process of community engagement involves gathering feedback from residents.

Quá trình tương tác cộng đồng bao gồm việc thu thập phản hồi từ cư dân.

The government implemented a new process to streamline social welfare distribution.

Chính phủ triển khai một quy trình mới để tối ưu hóa phân phối trợ cấp xã hội.

02

Phần phụ hoặc sự phát triển tự nhiên trên hoặc trong một sinh vật, chẳng hạn như phần nhô ra trên xương.

A natural appendage or outgrowth on or in an organism, such as a protuberance on a bone.

Ví dụ

The growth process of a plant fascinated the botanist.

Quá trình phát triển của một cây thực vật làm cho nhà thực vật học say mê.

The healing process of a community after a disaster is crucial.

Quá trình phục hồi của cộng đồng sau một thảm họa rất quan trọng.

03

Giấy triệu tập hoặc lệnh yêu cầu một người phải ra hầu tòa.

A summons or writ requiring a person to appear in court.

Ví dụ

The judge issued a process to the defendant for the trial.

Thẩm phán đã ban lệnh triệu tập cho bị cáo tại phiên tòa.

The legal team delivered the process to the witness for testimony.

Đội luật sư đã trao lệnh triệu tập cho nhân chứng để làm chứng.

Kết hợp từ của Process (Noun)

CollocationVí dụ

Editorial process

Quá trình biên tập

The editorial process ensures accuracy in social media content.

Quy trình biên tập đảm bảo độ chính xác trong nội dung trên mạng xã hội.

Testing process

Quy trình kiểm thử

The testing process revealed flaws in the social media platform.

Quá trình kiểm tra đã tiết lộ nhược điểm trong nền tảng truyền thông xã hội.

Complicated process

Quá trình phức tạp

Understanding social norms can be a complicated process for newcomers.

Hiểu biết về quy tắc xã hội có thể là quy trình phức tạp đối với người mới.

Bidding process

Quy trình đấu thầu

The company conducted a fair bidding process for the project.

Công ty đã tiến hành quá trình đấu giá công bằng cho dự án.

Evolutionary process

Quá trình tiến hóa

The development of social norms is an evolutionary process.

Sự phát triển của các quy tắc xã hội là một quá trình tiến hóa.

Mô tả từ

“process” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 1 và Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “quá trình, quy trình” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong Writing Task 1 là 66 lần/14894 từ được sử dụng). Ngoài ra, từ này cũng thỉnh thoảng xuất hiện trong các kỹ năng còn lại (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Reading là 100 lần/183396 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “process” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, viết và nói trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Cao
Writing Task 1
Cao
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Process

Không có idiom phù hợp