Bản dịch của từ Processed foods trong tiếng Việt

Processed foods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Processed foods(Noun)

pɹˈɑsɛst fˈudz
pɹˈɑsɛst fˈudz
01

Thức ăn công nghiệp thường chứa chất phụ gia hoặc chất bảo quản.

Commercial processed foods often contain additives or preservatives.

市售的预包装食品,常常添加各种添加剂或防腐剂。

Ví dụ
02

Các loại thực phẩm đã qua chỉnh sửa so với tự nhiên để đảm bảo an toàn hoặc tiện lợi.

The food has been altered from its natural state for safety or convenience reasons.

食品已出于安全或便利的考虑,从其自然状态发生了变化。

Ví dụ
03

Các sản phẩm thực phẩm được tạo ra qua nhiều phương pháp chế biến khác nhau như đông lạnh, đóng hộp hoặc bao gói.

Food products are produced through various processing methods such as freezing, canning, or packaging.

通过冷藏、罐装或包装等多种工艺加工而成的食品

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh