Bản dịch của từ Product modernization trong tiếng Việt

Product modernization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Product modernization(Noun)

prədˈʌkt mˌɒdənaɪzˈeɪʃən
ˈprɑdəkt ˌmɑdɝnɪˈzeɪʃən
01

Cải tiến sản phẩm hiện có để nâng cao hiệu suất hoặc khả năng sử dụng.

Improvements made to existing products to enhance performance or usability

Ví dụ
02

Quá trình điều chỉnh sản phẩm để phù hợp với xu hướng thị trường hiện tại và công nghệ.

The process of adapting products to meet current market trends and technologies

Ví dụ
03

Hành động làm cho một sản phẩm trở nên hiện đại hơn hoặc cập nhật hơn.

The act of making a product more modern or uptodate

Ví dụ